có hạn

có hạn

Thời gian để hoàn thành bài kiểm tra là có hạn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị giới hạn, không nhiều, không vô tận: " hạn" chỉ trạng thái của một sự vật, hiện tượng hoặc khả năng bị giới hạn trong một phạm vi nhất định, không thể kéo dài hoặc mở rộnghạn.
    • Ít ỏi, hạn chế về số lượng hoặc thời gian: " hạn" thường dùng để nhấn mạnh sự thiếu thốn, không đầy đủ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Nguồn tài nguyên thiên nhiên trên Trái Đất hạn. (Tài nguyên thiên nhiên không thể tái tạohạn, bị giới hạn về số lượng.)
    • Thời gian dành cho kỳ thi này hạn, nên em cần tập trung ôn tập. (Thời gian không nhiều, bị giới hạn trong một khoảng nhất định.)
    • Kiến thức của con người hạn, nhưng sự tò mò hạn. (Khả năng hiểu biết của mỗi người bị giới hạn, không thể biết hết mọi thứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " hạn" trong ngữ cảnh trừu tượng: dùng để chỉ sự hạn chế về khả năng, trí tuệ, hoặc tầm nhìn.

    • Khả năng chịu đựng của mỗi người hạn, không nên ép mình quá sức. (Sức chịu đựng bị giới hạn, không thể kéo dài vô tận.)
    • Tầm nhìn của một cá nhân hạn, cần hợp tác để mở rộng. (Tầm nhìn bị giới hạn bởi kinh nghiệm kiến thức.)
  • " hạn" trong thành ngữ: thường kết hợp với "vô hạn" để tạo sự đối lập.

    • Cuộc đời hạn, nhưng tình yêu hạn. (Cuộc sống ngắn ngủi, nhưng tình cảm có thể tồn tại mãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Hạn chế (tính từ): bị giới hạn, không được phép vượt quá một mức độ nào đó.
    • Quyền lực của tổng thống bị hạn chế bởi hiến pháp. (Quyền lực không được tuyệt đối, bị giới hạn bởi luật pháp.)
  • Giới hạn (danh từ/tính từ): ranh giới, điểm dừng, không thể vượt qua.
    • Mọi thứ đều giới hạn của . (Không vô tận, đều điểm kết thúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Hữu hạn: giới hạn, không vô tận (thường dùng trong toán học hoặc triết học).
    • Tài nguyên hữu hạn cần được sử dụng hợp lý. (Tài nguyên giới hạn, cần tiết kiệm.)
  • Ít ỏi: số lượng nhỏ, không đáng kể.
    • Số tiền tiết kiệm của anh ấy rất ít ỏi. (Số tiền không nhiều, bị hạn chế.)
Thành ngữ liên quan
  • hạn như sợi chỉ: rất mỏng manh, dễ đứt, chỉ sự hạn chế về sức mạnh hoặc thời gian.
    • Sức khỏe của ông ấy hạn như sợi chỉ, cần nghỉ ngơi nhiều hơn. (Sức khỏe yếu, dễ suy sụp.)

Từ chứa "có hạn"